Bản dịch của từ 阄题 trong tiếng Việt

阄题

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

阄题 (Động từ)

jiū tí
01

Bốc thăm chọn đề (dùng cách拈阄 để xác định đề mục); cách thức văn chương để phân đề rồi làm thơ hoặc đối

以拈阄的方法确定题目。文人分题赋诗的一种方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阄题

jiū

Các từ liên quan

阄定
阄戏
阄还
阄金阋玉
阄韵
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
阄
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鬮, 閹, 䰗, 𨵜, 𨷺, 𩰘
Hình thái radical:
⿵,门,龟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフ丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép