Bản dịch của từ 阅习 trong tiếng Việt

阅习

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

阅习 (Danh từ)

yuè xí
01

Huấn luyện, diễn tập (thường chỉ các cuộc tập huấn, thao diễn quân sự hoặc thực hành kỹ năng)

训练演习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅习

yuè

Các từ liên quan

阅世
阅乐
阅人
阅人多矣
习与体成
习与性成
习业
习为故常
阅
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
閱, 閲, 𧢅
Hình thái radical:
⿵,门,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép