Bản dịch của từ 阅人 trong tiếng Việt
阅人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
阅人 (Động từ)
【yuè rén】
01
3.指给人看相。语本《汉书.王吉贡禹等传序》:“君平(严君平)卜筮于成都市……裁日阅数人﹐得百钱足自养﹐则闭肆下帘而授《老子》。”
Ví dụ
02
Kiểm tra, thẩm tra; quan sát, xét xét con người (xem phẩm chất, tư cách)
2.引申指检查;审察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quan sát, nhìn người; xem xét người (nhìn thái độ, cử chỉ, phẩm chất của người khác)
1.观看人;观察人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Giao du với người khác; kết bạn, tiếp xúc và làm quen với người khác (nhấn mạnh quá trình gặp gỡ, kết nối xã hội)
4.与人交往,结识。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅人
yuè
阅
rén
人
Các từ liên quan
阅世
阅乐
阅习
阅人多矣
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 閱, 閲, 𧢅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刖
妜
月
樾
䎳
䶳
粵
㜧
蚎
捳
说
兑
间
闻
闲
闿
阈
闭
阃
阋
阕
闫
阁
闹
値
㟋
候
陫
浛
㟔
貤
㪉
哬
娦
眣
陬
阅读
阅历
订阅
阅览
查阅
翻阅
审阅
批阅
参阅
检阅
