Bản dịch của từ 阅人成世 trong tiếng Việt

阅人成世

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

阅人成世 (Thành ngữ)

yuè rén chéng shì
01

Tập hợp và hòa nhập mọi người thành một; đọc (tổng cộng, kết hợp) mọi người để tạo ra một thế hệ hoặc cả một (viết một phần, nghĩa cổ)

阅:总,合。总众人而成世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅人成世

yuè

rén

chéng

shì

Các từ liên quan

阅世
阅乐
阅习
阅人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
成丁
成世
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
阅
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
閱, 閲, 𧢅
Hình thái radical:
⿵,门,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép