Bản dịch của từ 阅实 trong tiếng Việt
阅实
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
阅实 (Động từ)
【yuè shí】
01
Kiểm tra, thẩm tra để xác thực (xác minh sự thật hoặc tính chính xác)
审查核实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅实
yuè
阅
shí
实
Các từ liên quan
阅世
阅乐
阅习
阅人
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 閱, 閲, 𧢅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刖
妜
月
樾
䎳
䶳
粵
㜧
蚎
捳
说
兑
间
闻
闲
闿
阈
闭
阃
阋
阕
闫
阁
闹
値
㟋
候
陫
浛
㟔
貤
㪉
哬
娦
眣
陬
阅读
阅历
订阅
阅览
查阅
翻阅
审阅
批阅
参阅
检阅
