Bản dịch của từ 阅川 trong tiếng Việt
阅川
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
阅川 (Danh từ)
【yuè chuān】
01
Đó là phép ẩn dụ cho sự trôi qua của thời gian và thời gian trôi qua (bắt nguồn từ bài “Ode to the Passing” của Jin Luji, ám chỉ dòng nước và dòng nước chảy theo thời gian)
晋陆机《叹逝赋》:“悲夫!川阅水以成川,水滔滔而日度。”后以“阅川”比喻年华。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅川
yuè
阅
chuān
川
Các từ liên quan
阅世
阅乐
阅习
阅人
川党
川军
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 閱, 閲, 𧢅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刖
妜
月
樾
䎳
䶳
粵
㜧
蚎
捳
说
兑
间
闻
闲
闿
阈
闭
阃
阋
阕
闫
阁
闹
値
㟋
候
陫
浛
㟔
貤
㪉
哬
娦
眣
陬
阅读
阅历
订阅
阅览
查阅
翻阅
审阅
批阅
参阅
检阅
