Bản dịch của từ 阅市 trong tiếng Việt
阅市
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
阅市 (Động từ)
【yuè shì】
01
Chép, xem sách ở chợ sách; tục ngữ Hán: chỉ chăm đọc, siêng học (từ điển ghi: đi chợ sách để xem và nhớ sách, lấy làm điển tích về cần cù học hành).
1.《后汉书.王充传》:“家贫无书,常游洛阳市肆,阅所卖书,一见辄能诵忆。”后以“阅市”为勤奋好学的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi dạo, tham quan chợ; rong chơi xem hàng ở chợ (từ Hán cổ)
2.谓游观市肆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅市
yuè
阅
shì
市
Các từ liên quan
阅世
阅乐
阅习
阅人
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 閱, 閲, 𧢅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刖
妜
月
樾
䎳
䶳
粵
㜧
蚎
捳
说
兑
间
闻
闲
闿
阈
闭
阃
阋
阕
闫
阁
闹
値
㟋
候
陫
浛
㟔
貤
㪉
哬
娦
眣
陬
阅读
阅历
订阅
阅览
查阅
翻阅
审阅
批阅
参阅
检阅
