Bản dịch của từ 阅微草堂笔记 trong tiếng Việt
阅微草堂笔记
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
阅微草堂笔记 (Động từ)
【yuè wēi cǎo táng bǐ jì】
01
Ghi chú về Túp lều được quan sát kỹ lưỡng của Ji Yun 紀昀 | 纪昀, tiểu thuyết siêu nhiên
Notes on a Minutely Observed Thatched Hut by Ji Yun 紀昀|纪昀 [Ji4 Yun2], novel of the supernatural
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bút ký Duyệt Vi Thảo Đường — ghi chép về việc xem xét, quan sát tỉ mỉ tại Thảo Đường
仔细审视的茅草研究
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅微草堂笔记
yuè
阅
wēi
微
cǎo
草
táng
堂
bǐ
笔
jì
记
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 閱, 閲, 𧢅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刖
妜
月
樾
䎳
䶳
粵
㜧
蚎
捳
说
兑
间
闻
闲
闿
阈
闭
阃
阋
阕
闫
阁
闹
値
㟋
候
陫
浛
㟔
貤
㪉
哬
娦
眣
陬
阅读
阅历
订阅
阅览
查阅
翻阅
审阅
批阅
参阅
检阅
