Bản dịch của từ 阅心 trong tiếng Việt

阅心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

阅心 (Danh từ)

yuè xīn
01

Nội tâm; nơi các cảm xúc, suy tư hội tụ trong lòng (tâm tư, cảm xúc bên trong)

谓各种情感交集于内心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅心

yuè

xīn

Các từ liên quan

阅世
阅乐
阅习
阅人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
阅
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
閱, 閲, 𧢅
Hình thái radical:
⿵,门,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép