Bản dịch của từ 阅改 trong tiếng Việt

阅改

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

阅改 (Động từ)

yuè gǎi
01

Đọc và sửa; xem xét, chỉnh sửa văn bản (tương tự: hiệu đính, duyệt sửa)

审阅修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅改

yuè

gǎi

Các từ liên quan

阅世
阅乐
阅习
阅人
改业
改为
改产
改任
改作
阅
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
閱, 閲, 𧢅
Hình thái radical:
⿵,门,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép