Bản dịch của từ 阅水 trong tiếng Việt

阅水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

阅水 (Danh từ)

yuè shuǐ
01

Dòng nước; nước chảy (thơ văn, cổ) — liên hệ Hán-Việt: 'duyệt/độc' ít dùng, gợi hình ảnh nước chảy nhẹ

2.流水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.汇合水流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅水

yuè

shuǐ

Các từ liên quan

阅世
阅乐
阅习
阅人
水上
水上运动
水上飞机
阅
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
閱, 閲, 𧢅
Hình thái radical:
⿵,门,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép