Bản dịch của từ 阆伉 trong tiếng Việt
阆伉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
阆伉 (Tính từ)
【láng kàng】
01
Bước đi loạng choạng, đi không vững (nhìn như sắp ngã)
走路不稳的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阆伉
láng
阆
kàng
伉
Các từ liên quan
阆丘
阆中市
阆宫
阆山
阆苑
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 閬, 𨶗
- Hình thái radical:
- ⿵,门,良
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍚
䕞
筤
䆡
蒗
郎
閬
誏
埌
浪
莨
阒
阌
阑
阐
䦶
阈
闻
闱
䦸
闺
闯
闽
倿
烵
狵
捡
校
䖋
帯
倠
诿
珮
㾂
唐
阆中
阆苑
阆风
阆中市
阆风巅
