Bản dịch của từ 阆山 trong tiếng Việt
阆山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
阆山 (Danh từ)
【láng shān】
01
Núi/đỉnh núi gọi là 阆山 (tức 阆风巅) — một đỉnh núi/điểm cao (tên địa danh cổ)
即阆风巅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阆山
láng
阆
shān
山
Các từ liên quan
阆丘
阆中市
阆伉
阆宫
阆苑
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 閬, 𨶗
- Hình thái radical:
- ⿵,门,良
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍚
䕞
筤
䆡
蒗
郎
閬
誏
埌
浪
莨
阒
阌
阑
阐
䦶
阈
闻
闱
䦸
闺
闯
闽
倿
烵
狵
捡
校
䖋
帯
倠
诿
珮
㾂
唐
阆中
阆苑
阆风
阆中市
阆风巅
