Bản dịch của từ 阆阙 trong tiếng Việt
阆阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
阆阙 (Danh từ)
【láng quē】
01
Cổng cao, đài cổng lớn (kiến trúc trang nghiêm, thường thấy ở lối vào cung điện hoặc thành cổ) — tương tự “môn khuyết/khải” trong Hán‑Việt.
高大的门阙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阆阙
láng
阆
quē
阙
Các từ liên quan
阆丘
阆中市
阆伉
阆宫
阆山
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 閬, 𨶗
- Hình thái radical:
- ⿵,门,良
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍚
䕞
筤
䆡
蒗
郎
閬
誏
埌
浪
莨
阒
阌
阑
阐
䦶
阈
闻
闱
䦸
闺
闯
闽
倿
烵
狵
捡
校
䖋
帯
倠
诿
珮
㾂
唐
阆中
阆苑
阆风
阆中市
阆风巅
