Bản dịch của từ 阈 trong tiếng Việt
阈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
阈 (Danh từ)
【yù】
01
Bậu cửa; ngạch cửa; giới hạn; phạm vi
门坎儿泛指界限或范围
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 閾, 𨵨
- Hình thái radical:
- ⿵,门,或
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銉
寓
䘱
燏
毓
𠕦
𠓱
蜟
癒
奥
聿
惐
闷
䦶
门
闯
阉
䦷
阂
阆
阏
闩
阗
阍
减
维
䟚
偻
琉
䇟
埦
移
䄾
涰
悷
舶
阈值
视阈
听阈
