Bản dịch của từ 阈值 trong tiếng Việt

阈值

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

阈值 (Danh từ)

yù zhí
01

Ngưỡng giá trị

临界值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阈值

zhí

阈
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
Các biến thể:
閾, 𨵨
Hình thái radical:
⿵,门,或
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép