Bản dịch của từ 阈闱 trong tiếng Việt
阈闱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
阈闱 (Danh từ)
【yù wéi】
01
Buồng trong dành cho phụ nữ; phòng riêng của người đàn bà (tương tự 'hậu cung' nhưng nhỏ hơn)
妇女所居之内室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阈闱
yù
阈
wéi
闱
Các từ liên quan
阈值
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 閾, 𨵨
- Hình thái radical:
- ⿵,门,或
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銉
寓
䘱
燏
毓
𠕦
𠓱
蜟
癒
奥
聿
惐
闷
䦶
门
闯
阉
䦷
阂
阆
阏
闩
阗
阍
减
维
䟚
偻
琉
䇟
埦
移
䄾
涰
悷
舶
阈值
视阈
听阈
