Bản dịch của từ 阉九 trong tiếng Việt
阉九
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
阉九 (Danh từ)
【yān jiǔ】
01
Tết lễ truyền thống ở Bắc Kinh (còn gọi là 燕九节), cúng kỵ và kỷ niệm ngày sinh của đạo sư toàn chân tao giáo 長春真人丘处机 (âm Hán-Việt: Khâu Xử Cơ) vào ngày mùng 19 tháng Giêng âm lịch.
北京旧俗以正月十九日为祭祀元道教全真教主长春真人丘处机的节日。此日为丘之生日。又称燕九节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阉九
yān
阉
jiǔ
九
Các từ liên quan
阉人
阉使
阉侍
阉儿
阉割
九三学社
九三鼎
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 閹, 𨴄
- Hình thái radical:
- ⿵,门,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臙
剦
閹
閼
菸
湮
奄
歅
阏
傿
嶖
胭
阊
问
闺
闼
闯
闳
闸
阂
闱
䦶
阚
阍
晗
埬
剰
䎶
㖟
舂
筇
惓
𠋎
䋔
紨
崈
阉割
天阉
阉人
阉然
阉寺
阉竖
阉割钳
