Bản dịch của từ 阉洁 trong tiếng Việt

阉洁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

阉洁 (Động từ)

yān jié
01

Cắt bỏ tinh hoàn hoặc buồng trứng của động vật (thiến); thủ thuật triệt sản động vật

割除动物的睾丸或卵巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阉洁

yān

jié

Các từ liên quan

阉九
阉人
阉使
阉侍
阉儿
洁修
洁冷
洁净
洁凈
阉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
閹, 𨴄
Hình thái radical:
⿵,门,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép