Bản dịch của từ 阉稚 trong tiếng Việt

阉稚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

阉稚 (Danh từ)

yān zhì
01

Cậu bé bị thiến (bé trai đã bị thiến) — ‘thằng bé bị cắt tinh hoàn’ (dùng trong văn học hoặc lịch sử)

去势的男孩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阉稚

yān

zhì

Các từ liên quan

阉九
阉人
阉使
阉侍
阉儿
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
阉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
閹, 𨴄
Hình thái radical:
⿵,门,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép