Bản dịch của từ 阊扉 trong tiếng Việt
阊扉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
阊扉 (Danh từ)
【chāng fēi】
01
Cửa ra vào, cổng
即阊门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阊扉
chāng
阊
fēi
扉
Các từ liên quan
阊铪
阊门
阊阍
阊阖
阊阖宫
扉画
扉页
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
- Các biến thể:
- 閶, 𨷇
- Hình thái radical:
- ⿵,门,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锠
倡
冐
琩
鯧
昌
鲳
裮
閶
娼
錩
闛
闹
闳
闰
闷
闼
问
阘
闬
闲
闾
阕
阙
弸
䓧
㲚
淊
啱
掬
掋
䍘
㩽
培
珶
琏
阊阖
阊门
金阊
金阊区
