Bản dịch của từ 阊铪 trong tiếng Việt

阊铪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

阊铪 (Danh từ)

chāng hā
01

Âm thanh của trống và chuông.

钟鼓声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阊铪

chāng

Các từ liên quan

阊扉
阊门
阊阍
阊阖
阊阖宫
铪匝
阊
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
閶, 𨷇
Hình thái radical:
⿵,门,昌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép