Bản dịch của từ 阊门 trong tiếng Việt

阊门

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

阊门 (Từ chỉ nơi chốn)

chāng mén
01

Xương Môn (tên cổng thành ở Tô Châu, Trung Quốc)

苏州城门名

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阊门

chāng

mén

Các từ liên quan

阊扉
阊铪
阊阍
阊阖
阊阖宫
门丁
门上
门上人
门下
门下人
阊
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
閶, 𨷇
Hình thái radical:
⿵,门,昌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép