Bản dịch của từ 阊阖宫 trong tiếng Việt
阊阖宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
阊阖宫 (Danh từ)
【chāng hé gōng】
01
Cung điện trên trời của các vị thần trong huyền thoại.
传说中天上神仙所居的宫殿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阊阖宫
chāng
阊
hé
阖
gōng
宫
Các từ liên quan
阊扉
阊铪
阊门
阊阍
阊阖
阖家
宫主
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
- Các biến thể:
- 閶, 𨷇
- Hình thái radical:
- ⿵,门,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锠
倡
冐
琩
鯧
昌
鲳
裮
閶
娼
錩
闛
闹
闳
闰
闷
闼
问
阘
闬
闲
闾
阕
阙
弸
䓧
㲚
淊
啱
掬
掋
䍘
㩽
培
珶
琏
阊阖
阊门
金阊
金阊区
