Bản dịch của từ 阊风 trong tiếng Việt

阊风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

阊风 (Danh từ)

chāng fēng
01

Gió thổi qua cửa, cánh cửa gió.

即阊阖风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阊风

chāng

fēng

Các từ liên quan

阊扉
阊铪
阊门
阊阍
阊阖
风世
风丝
风丝不透
阊
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
閶, 𨷇
Hình thái radical:
⿵,门,昌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép