Bản dịch của từ 阋墙谇帚 trong tiếng Việt
阋墙谇帚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
阋墙谇帚 (Tính từ)
【xì qiáng suì zhǒu】
01
Tranh cãi trong gia đình, chỉ việc không hòa thuận trong gia đình
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阋墙谇帚
xì
阋
qiáng
墙
suì
谇
zhǒu
帚
Các từ liên quan
阋侮
阋墙
阋墙之衅
阋墙御侮
阋很
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
谇候
谇呓
谇喧
谇帚德锄
谇诟
帚姑
帚星
帚豲
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HUÝCH】
- Các biến thể:
- 鬩, 䦧
- Hình thái radical:
- ⿵,门,兒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绤
澙
忾
戏
䲪
釳
欪
赩
屓
㱱
盻
䈪
阃
闱
阂
间
阏
阊
阁
阙
闬
䦶
闽
阗
焌
砦
惙
殒
捾
㤵
𠋫
崎
隃
铩
菶
𠋭
阋墙
兄弟阋墙
