Bản dịch của từ 阋蹄 trong tiếng Việt

阋蹄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

阋蹄 (Tính từ)

xì tí
01

Mỏng và nhỏ; mảnh, bé tí (nhỏ nhưng thường dùng trong miêu tả vật mỏng, nhỏ)

薄而小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阋蹄

Các từ liên quan

阋侮
阋墙
阋墙之衅
阋墙御侮
阋墙谇帚
蹄囓
阋
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HUÝCH】
Các biến thể:
鬩, 䦧
Hình thái radical:
⿵,门,兒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép