Bản dịch của từ 阎易 trong tiếng Việt

阎易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎易 (Tính từ)

yán yì
01

Áo dài, dáng áo khoác dài (mô tả trang phục dài về chiều dài); nói về 'độ dài của áo' hoặc 'một bộ trang phục có dáng dài'

衣长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎易

yán

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
易与
易世
易中
易乐
易于
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép