Bản dịch của từ 阎浮 trong tiếng Việt

阎浮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎浮 (Danh từ)

yán fú
01

Tên một loài cây lớn (từ âm Hán-Phạn), cũng viết là “阎扶

1.亦作“阎扶”。梵语的音译,大树名。

Ví dụ
02

Tên rút gọn của “阎浮提” (yánfútí) — tên cổ chỉ thế giới cõi Ta-bà (trong Phật giáo); cách gọi địa danh/phạm trù tôn giáo

2.阎浮提的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎浮

yán

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép