Bản dịch của từ 阎浮檀 trong tiếng Việt

阎浮檀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎浮檀 (Danh từ)

yán fú tán
01

Danh từ Phạn ngữ: tên một con sông (theo nghĩa chữ = — “sông”) — thường xuất hiện trong văn hiến Phật, chỉ 'sông Yánfútán' (阎浮檀).

梵语。河名。檀,义译为河。阎浮树下有河,故称阎浮檀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎浮檀

yán

tán

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép