Bản dịch của từ 阎王好见,小鬼难搪 trong tiếng Việt

阎王好见,小鬼难搪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎王好见,小鬼难搪 (Cụm từ)

yán wáng hǎo jiàn , xiǎo guǐ nán táng
01

Dễ vua, khó lính; người khôn dễ nói, kẻ dại lắm lời (gây khó dễ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎王好见,小鬼难搪

yán

wáng

hǎo

jiàn

xiǎo

guǐ

nán

táng

阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép