Bản dịch của từ 阎罗殿 trong tiếng Việt

阎罗殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎罗殿 (Danh từ)

yán luó diàn
01

Điện (phòng) nơi Diêm Vương xét xử âm phủ; chốn xét xử linh hồn trong Phật giáo/đạo Mẫu

佛教称阎王审理鬼魂的殿堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎罗殿

yán

luó

diàn

殿

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
殿下
殿举
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép