Bản dịch của từ 阎老 trong tiếng Việt

阎老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎老 (Danh từ)

yán lǎo
01

Yama; diêm lão

阎老是一个常用的称呼,通常用来指代年长的男性,尤其是在某些文化或社交场合中,表示尊敬或亲切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎老

yán

lǎo

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
老一辈
老丈
老丈人
老三届
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép