Bản dịch của từ 阎赵 trong tiếng Việt

阎赵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎赵 (Danh từ)

yán zhào
01

Hán tự chỉ cặp nhân vật lịch sử: Tần triều thừa tướng Triệu Cao (赵高) và con rể Yên Nhạc (阎乐) — hai người đồng lõa, âm mưu hại Tần Hệ nhị (暗指篡位弑君)

秦丞相赵高与其婿阎乐的并称。两人合谋杀秦二世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎赵

yán

zhào

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
赵中贵
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép