Bản dịch của từ 阎闾 trong tiếng Việt
阎闾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
阎闾 (Danh từ)
【yán lǘ】
01
Cánh cổng/mép ngõ trong xóm; cửa trong các dãy nhà ngõ — sau nghĩa rộng để chỉ ngõ, hẻm
1.里巷内外的门。后多借指里巷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thường dùng để chỉ dân thường và người dân bình thường (thuật ngữ cổ, tương tự như "Limin" và "thường dân")
2.借指平民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎闾
yán
阎
lǘ
闾
Các từ liên quan
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
- Các biến thể:
- 閻, 𨵻
- Hình thái radical:
- ⿵,门,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羬
铅
嚴
䦲
炎
㿕
虤
㳂
㗴
楌
郔
巗
阘
阆
䦸
阊
闳
阇
闬
闫
闪
闽
䦶
阅
視
𠅨
裀
蚴
烿
烹
逶
敎
壸
梧
䎅
隍
阎王
阎罗
闾阎
阎魔
阎君
阎良
阎府
阎老
阎王爷
阎罗王
