Bản dịch của từ 阏与 trong tiếng Việt
阏与
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阏与 (Danh từ)
【yù yǔ】
01
Tên đất thời Chiến Quốc, thuộc huyện Hòa Thường, tỉnh Sơn Tây ngày nay
2.地名。战国时韩邑﹐后属赵。在今山西省和顺县西北。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cản trở, ngăn chặn thú dữ đang do dự, chưa quyết định.
1.谓阻截犹豫未定的野兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阏与
è
阏
yǔ
与
Các từ liên quan
阏伯
阏制
阏塞
阏壅
阏密
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 閼
- Hình thái radical:
- ⿵,门,於
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諤
蚅
齃
㟯
鳄
䳬
颚
堊
鍔
呝
䑥
砐
咽
樮
殗
閼
閹
醃
黰
懨
阉
剦
硽
恹
阆
阎
阕
闹
阅
闫
䦶
门
闾
闻
䦷
阀
菢
笨
庻
酞
紬
掼
梞
䎀
䘑
埤
偵
赊
阏氏
雍阏
