Bản dịch của từ 阏伯 trong tiếng Việt
阏伯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阏伯 (Danh từ)
【è bó】
01
Tên người cổ đại, sau này dùng để chỉ sao Thương trong thiên văn học Trung Hoa cổ
古代人名。后用为商星的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阏伯
è
阏
bó
伯
Các từ liên quan
阏与
阏制
阏塞
阏壅
阏密
伯主
伯乐
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 閼
- Hình thái radical:
- ⿵,门,於
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諤
蚅
齃
㟯
鳄
䳬
颚
堊
鍔
呝
䑥
砐
咽
樮
殗
閼
閹
醃
黰
懨
阉
剦
硽
恹
阆
阎
阕
闹
阅
闫
䦶
门
闾
闻
䦷
阀
菢
笨
庻
酞
紬
掼
梞
䎀
䘑
埤
偵
赊
阏氏
雍阏
