Bản dịch của từ 阏制 trong tiếng Việt
阏制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阏制 (Động từ)
【è zhì】
01
Ngăn chặn, kìm hãm, làm cho điều gì đó không phát triển hoặc lan rộng.
遏制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阏制
è
阏
zhì
制
Các từ liên quan
阏与
阏伯
阏塞
阏壅
阏密
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 閼
- Hình thái radical:
- ⿵,门,於
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諤
蚅
齃
㟯
鳄
䳬
颚
堊
鍔
呝
䑥
砐
咽
樮
殗
閼
閹
醃
黰
懨
阉
剦
硽
恹
阆
阎
阕
闹
阅
闫
䦶
门
闾
闻
䦷
阀
菢
笨
庻
酞
紬
掼
梞
䎀
䘑
埤
偵
赊
阏氏
雍阏
