Bản dịch của từ 阏遏 trong tiếng Việt
阏遏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阏遏 (Động từ)
【è è】
01
Cản trở, ngăn chặn sự lưu thông hay tiến triển, làm tắc nghẽn
阻塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阏遏
è
阏
è
遏
Các từ liên quan
阏与
阏伯
阏制
阏塞
阏壅
遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 閼
- Hình thái radical:
- ⿵,门,於
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諤
蚅
齃
㟯
鳄
䳬
颚
堊
鍔
呝
䑥
砐
咽
樮
殗
閼
閹
醃
黰
懨
阉
剦
硽
恹
阆
阎
阕
闹
阅
闫
䦶
门
闾
闻
䦷
阀
菢
笨
庻
酞
紬
掼
梞
䎀
䘑
埤
偵
赊
阏氏
雍阏
