Bản dịch của từ 阐幽显微 trong tiếng Việt
阐幽显微
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
阐幽显微 (Cụm từ)
【chǎn yōu xiǎn wēi】
01
Giải thích, làm sáng tỏ những đạo lý sâu xa và tinh vi; khai phá chỗ khuất, khiến người khác nhận ra điều trước đây chưa biết (Hán Việt: trần/u:阐/幽).
阐:阐明;幽:幽深。讲明深奥和精微的道理。形容挖掘深,能启发人认识所未能认识的事物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阐幽显微
chǎn
阐
yōu
幽
xiǎn
显
wēi
微
Các từ liên quan
阐发
阐士
阐幽
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
显严
显丽
显举
显义
显亮
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【XIỂN】
- Các biến thể:
- 闡, 閳, 𨴁, 𨴝
- Hình thái radical:
- ⿵,门,单
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦃
䴼
摌
骣
斺
㹽
铲
繟
囅
產
䐮
丳
阒
阂
阈
闹
问
闬
阌
阅
阑
䦷
闷
䦸
偼
徜
渁
焔
𠊱
袭
悽
㙊
淙
𠋝
脗
祳
阐述
阐明
阐释
阐发
阐扬
阐引
阐示
推阐
详细阐述
