Bản dịch của từ 阑删 trong tiếng Việt
阑删
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
阑删 (Động từ)
【lán shān】
01
Suy giảm, giảm sút (mức độ, cường độ) — Hán Việt: «lan,sạn» có nghĩa là giảm dần
衰减。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑删
lán
阑
shān
删
Các từ liên quan
阑入
阑出
阑单
阑圈
阑夕
删举
删书
删修
删减
删刈
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 闌, 𨷻
- Hình thái radical:
- ⿵,门,柬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栏
闌
嵐
襤
㘓
攔
啉
灆
鑭
幱
藍
璼
阛
闺
闾
闵
阃
闪
阐
䦶
阔
阕
间
阚
𠌂
蛓
㸙
㙐
䙽
琘
豠
鿕
㨘
䝫
媛
惁
阑尾
阑珊
夜阑
阑干
阑入
阑头
阑槛
阑槛
更阑
阑出
