Bản dịch của từ 阑夕 trong tiếng Việt
阑夕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
阑夕 (Danh từ)
【lán xī】
01
Gần sáng; đêm sắp tàn (khoảng lúc đêm sắp hết, chạng vạng trước bình minh) — liên hệ Hán-Việt: 'lan' (màn, rào) + 'tịch' (tối, đêm).
夜将尽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑夕
lán
阑
xī
夕
Các từ liên quan
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 闌, 𨷻
- Hình thái radical:
- ⿵,门,柬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栏
闌
嵐
襤
㘓
攔
啉
灆
鑭
幱
藍
璼
阛
闺
闾
闵
阃
闪
阐
䦶
阔
阕
间
阚
𠌂
蛓
㸙
㙐
䙽
琘
豠
鿕
㨘
䝫
媛
惁
阑尾
阑珊
夜阑
阑干
阑入
阑头
阑槛
阑槛
更阑
阑出
