Bản dịch của từ 阑斑 trong tiếng Việt
阑斑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
阑斑 (Tính từ)
【lán bān】
01
Tên gọi ít dùng (cổ) — dạng khác của '阑班'; thường là thuật ngữ hoặc danh xưng lịch sử/địa danh (ghi chú: rất hiếm gặp)
1.亦作“阑班”。
Ví dụ
02
Màu sắc pha trộn rực rỡ, sắc sảo và phân bố lẫn lộn (nhìn thấy nhiều màu sắc xen kẽ, nổi bật)
2.色彩错杂鲜明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑斑
lán
阑
bān
斑
Các từ liên quan
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 闌, 𨷻
- Hình thái radical:
- ⿵,门,柬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栏
闌
嵐
襤
㘓
攔
啉
灆
鑭
幱
藍
璼
阛
闺
闾
闵
阃
闪
阐
䦶
阔
阕
间
阚
𠌂
蛓
㸙
㙐
䙽
琘
豠
鿕
㨘
䝫
媛
惁
阑尾
阑珊
夜阑
阑干
阑入
阑头
阑槛
阑槛
更阑
阑出
