Bản dịch của từ 阑篱 trong tiếng Việt

阑篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

阑篱 (Danh từ)

lán lí
01

Hàng rào bằng tre hoặc cây cọc che chắn; rào đơn sơ (từ Hán Việt: 'lan ly' ~ hàng rào)

谓围起篱笆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑篱

lán

Các từ liên quan

阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép