Bản dịch của từ 阑语 trong tiếng Việt
阑语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
阑语 (Danh từ)
【lán yǔ】
01
Lời nói dối, lời nói bịa đặt (tà ngôn, vu khống)
妄语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑语
lán
阑
yǔ
语
Các từ liên quan
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 闌, 𨷻
- Hình thái radical:
- ⿵,门,柬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栏
闌
嵐
襤
㘓
攔
啉
灆
鑭
幱
藍
璼
阛
闺
闾
闵
阃
闪
阐
䦶
阔
阕
间
阚
𠌂
蛓
㸙
㙐
䙽
琘
豠
鿕
㨘
䝫
媛
惁
阑尾
阑珊
夜阑
阑干
阑入
阑头
阑槛
阑槛
更阑
阑出
