Bản dịch của từ 阑跚 trong tiếng Việt

阑跚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

阑跚 (Tính từ)

lán shān
01

Sắp hết, cạn dần; tàn tạ, lụi tàn (thường mô tả sự sống, thời kỳ hoặc sự vật đang gần đến kết thúc)

残;将尽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑跚

lán

shān

Các từ liên quan

阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
跚橇
跚跚
跚马
阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép