Bản dịch của từ 阑逸 trong tiếng Việt

阑逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

阑逸 (Tính từ)

lán yì
01

Lời nói hoặc hành vi vượt quá khuôn phép, thô bạo, không giữ ý tứ (từ Hán-Việt: 'lạn' = lộn, ẩu; '' = thoát khuôn)

犹出格。谓言语没遮拦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑逸

lán

Các từ liên quan

阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép