Bản dịch của từ 阑道 trong tiếng Việt

阑道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

阑道 (Động từ)

lán dào
01

Viền khung quanh sách, lề khung (đường viền trang giấy cổ)

1.旧时书籍﹑笺纸等四周的框线。

Ví dụ
02

Chặn đường; ngáng đường (ngăn cản ai đi qua), như hành vi chặn đường trên đường đi)

2.拦路;挡路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑道

lán

dào

Các từ liên quan

阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép