Bản dịch của từ 阑风伏雨 trong tiếng Việt

阑风伏雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

阑风伏雨 (Tính từ)

lán fēng fú yǔ
01

Gió mưa lẫn lộn; thời tiết xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阑风伏雨

lán

fēng

Các từ liên quan

阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
风世
风丝
风丝不透
伏丑
伏乞
伏事
伏从
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép