Bản dịch của từ 阒然无声 trong tiếng Việt
阒然无声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | q | u | thanh huyền |
阒然无声 (Tính từ)
【qù rán wú shēng】
01
形容寂静到连一点声音都没有。可作状语或定语:寂静无声、冷清至极(Hán-Việt:khổng nhiên vô thanh 可联想“阒(tuệ)=寂静”)。
形容寂寞得一点声音也没有。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阒然无声
qù
阒
rán
然
wú
无
shēng
声
Các từ liên quan
阒其
阒其无人
阒如
阒寂
阒寥
然不
然且
然乃
然信
然则
无一不备
无一不知
无一可
无一时
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【qù】【ㄑㄩˋ】【KHUÝCH】
- Các biến thể:
- 闃
- Hình thái radical:
- ⿵,门,狊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覻
䅓
䠐
去
厺
欪
趣
㚁
䠓
㰦
觑
麮
䦶
闶
闩
间
问
阔
阃
闵
闲
阇
阍
闬
備
喀
蛟
幆
楛
㪔
雬
握
愔
缾
琸
蛞
阒然
阒寂
空阒
